Ống nhựa PP DN 400

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

  • Tên sản phẩm: Ống nhựa PP DN 400.
  • Vật liệu: Nhựa PP hoặc PPs chống cháy, tùy dòng sản phẩm.
  • Đường kính ngoài: Khoảng 400 mm; cần xác nhận theo quy cách của nhà cung cấp.
  • Độ dày thành ống: Tham khảo khoảng 4,8–5 mm, có thể thay đổi theo yêu cầu sử dụng.
  • Chiều dài: Thường tham khảo 2.440 mm hoặc 3.000 mm, tùy quy cách sản xuất.
  • Màu sắc: Thường gặp màu xám hoặc be.
  • Nhiệt độ làm việc: Tham khảo khoảng -15°C đến 80°C, phụ thuộc vào loại vật liệu và điều kiện vận hành thực tế.
  • Phương pháp kết nối: Hàn nhựa, nối bằng đầu socket hoặc kết nối mặt bích.
  • Phụ kiện đi kèm: Co, tê, côn thu, mặt bích và các phụ kiện tương thích theo thiết kế.
  • Ứng dụng: Hệ thống thông gió, hút khí thải và đường ống công nghiệp phù hợp với đặc tính vật liệu.

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn Nopomart vì
Nhà cung cấp có kinh nghiệm và uy tín

Ống nhựa PP DN 400 là dòng ống nhựa công nghiệp có đường kính ngoài là 400 mm, được sử dụng trong hệ thống thông gió, hút khí thải và đường ống dẫn hóa chất phù hợp. Với ưu điểm trọng lượng tương đối nhẹ, khả năng gia công linh hoạt và chống ăn mòn trong nhiều môi trường, sản phẩm này là lựa chọn đáng cân nhắc cho các công trình công nghiệp.

Thông số kỹ thuật ống nhựa PP DN 400

Thông số của ống nhựa PP DN 400 có thể thay đổi theo vật liệu, độ dày thành ống và yêu cầu của từng công trình. Một số thông số tham khảo gồm:

  • Tên sản phẩm: Ống nhựa PP DN 400.
  • Vật liệu: Nhựa PP hoặc PPs chống cháy, tùy dòng sản phẩm.
  • Đường kính ngoài: Khoảng 400 mm; cần xác nhận theo quy cách của nhà cung cấp.
  • Độ dày thành ống: Tham khảo khoảng 4,8–5 mm, có thể thay đổi theo yêu cầu sử dụng.
  • Chiều dài: Thường tham khảo 2.440 mm hoặc 3.000 mm, tùy quy cách sản xuất.
  • Màu sắc: Thường gặp màu xám hoặc be.
  • Nhiệt độ làm việc: Tham khảo khoảng -15°C đến 80°C, phụ thuộc vào loại vật liệu và điều kiện vận hành thực tế.
  • Phương pháp kết nối: Hàn nhựa, nối bằng đầu socket hoặc kết nối mặt bích.
  • Phụ kiện đi kèm: Co, tê, côn thu, mặt bích và các phụ kiện tương thích theo thiết kế.
  • Ứng dụng: Hệ thống thông gió, hút khí thải và đường ống công nghiệp phù hợp với đặc tính vật liệu.
Ống nhựa PP DN 400
Bảng thông số kỹ thuật của ống nhựa PP DN 400    
Ống nhựa PP DN 400
Bãn vẽ kỹ thuật và thông số của các dòng ống nhựa PP

Lưu ý: Khi đặt hàng, cần xác nhận đường kính thực tế, độ dày, chiều dài, loại nhựa và phương pháp kết nối của ống nhựa PP D400mm để bảo đảm phù hợp với thiết kế hệ thống.

Ưu điểm của ống nhựa PP DN 400

Nhắc tới ống nhựa PP DN 400 thì không thể bỏ qua các ưu điểm nổi bật mà dòng sản phẩm này sở hữu như:

  • Khả năng chống ăn mòn: Nhựa PP có khả năng kháng nhiều loại hóa chất, phù hợp với các môi trường sử dụng tương thích. Cần kiểm tra tính tương thích trước khi dùng với hóa chất cụ thể.
  • Trọng lượng tương đối nhẹ: Thuận tiện cho quá trình vận chuyển, gia công và lắp đặt so với nhiều loại ống kim loại cùng kích thước.
  • Bề mặt trong nhẵn: Hỗ trợ dòng khí lưu thông và thuận tiện cho việc vệ sinh khi được thiết kế, vận hành đúng cách.
  • Dễ gia công và kết nối: Có thể gia công theo yêu cầu, sử dụng phương pháp hàn nhựa hoặc kết nối mặt bích phù hợp.
  • Quy cách linh hoạt: Có thể lựa chọn độ dày, chiều dài và phụ kiện theo thiết kế của từng hệ thống.
Ống nhựa PP DN 400
Ống nhựa PP DN 400 sở hữu hàng loạt các ưu điểm nổi bật

Ứng dụng của ống nhựa PP DN 400

Nhờ kích thước lớn và đặc tính của vật liệu PP, ống nhựa DN 400 được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp, bao gồm:

  • Hệ thống xử lý khí thải: Dẫn khí giữa các công đoạn xử lý, tháp hấp thụ, tháp hấp phụ và quạt hút theo thiết kế.
  • Hệ thống thông gió nhà xưởng: Thu gom và dẫn khí trong các khu vực sản xuất cần thông gió.
  • Nhà máy hóa chất, xi mạ: Dẫn khí hoặc lưu chất phù hợp với khả năng kháng hóa chất của vật liệu.
  • Phòng thí nghiệm và khu sản xuất: Sử dụng trong hệ thống hút khí, thông gió chuyên dụng khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Đường ống công nghiệp: Ứng dụng trong các hệ thống dẫn lưu chất tương thích với nhựa PP.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần căn cứ vào lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, thành phần khí hoặc hóa chất và điều kiện lắp đặt thực tế.

Ống nhựa PP DN 400
Ống nhựa PP DN 400 được ứng dụng ngày càng phổ biến

Phương pháp kết nối ống nhựa PP DN 400

  • Kết nối bằng phương pháp hàn: Các đầu ống được gia công và hàn theo quy trình phù hợp với vật liệu, yêu cầu độ kín của hệ thống.
  • Kết nối bằng mặt bích: Sử dụng mặt bích, gioăng làm kín và bu lông phù hợp để thuận tiện cho việc tháo lắp, bảo trì.
  • Kết nối bằng phụ kiện: Sử dụng co, tê, côn thu hoặc đầu nối tương thích để thay đổi hướng và kích thước đường ống.

Phương pháp kết nối của ống nhựa PP DN 400 cần được lựa chọn dựa trên thiết kế, điều kiện vận hành và yêu cầu độ kín của hệ thống.

Ống nhựa PP DN 400
Có 3 phương pháp kết nối ống nhựa PP D400mm

Báo giá ống nhựa PP DN 400

Giá ống nhựa PP phụ thuộc vào đường kính, độ dày thành ống, chiều dài, loại vật liệu, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công. Bảng dưới đây cung cấp mức giá tham khảo theo quy cách ống dài 3 m. Giá thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp tại thời điểm đặt hàng.

Quy cách ống Chiều dài tham khảo Giá tham khảo
Ống nhựa PP DN 110 3 m 850.000–1.100.000 VNĐ/ống
Ống nhựa PP DN 160 3 m 1.200.000–1.600.000 VNĐ/ống
Ống nhựa PP DN 200 3 m 1.800.000–2.300.000 VNĐ/ống
Ống nhựa PP DN 250 3 m 2.500.000–3.200.000 VNĐ/ống
Ống nhựa PP DN 315 3 m 3.500.000–4.500.000 VNĐ/ống
Ống nhựa PP DN 355 3 m 4.500.000–5.800.000 VNĐ/ống
Ống nhựa PP DN 400 3 m 5.800.000–7.500.000 VNĐ/ống
Ống nhựa PP DN 450–500 Theo quy cách Liên hệ báo giá

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, chưa được xác nhận là báo giá hiện hành của NOPOMART. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, vật liệu, số lượng, phụ kiện đi kèm, thuế và chi phí vận chuyển.

Lưu ý khi lựa chọn ống nhựa PP DN 400

Để chọn đúng loại ống nhựa PP phù hợp nhất với nhu cầu, điều kiện ứng dụng, cần lưu ý các tiêu chí sau:

  • Xác nhận đường kính ngoài, độ dày và chiều dài ống theo bản vẽ thiết kế.
  • Lựa chọn vật liệu PP hoặc PPs dựa trên yêu cầu sử dụng và đặc tính của dòng khí hoặc hóa chất.
  • Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành thực tế trước khi lựa chọn.
  • Tính toán phương án đỡ ống, khoảng cách giá đỡ và phương pháp kết nối phù hợp.
  • Kiểm tra đầy đủ phụ kiện, mặt bích và vật liệu làm kín để bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống.
Ống nhựa PP DN 400
Cần chọn ống nhựa PP D400mm phù hợp và tối ưu

Mua ống nhựa PP DN 400 tại NOPOMART

NOPOMART hỗ trợ khách hàng lựa chọn ống nhựa PP DN 400 phù hợp với nhu cầu sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Tùy theo hệ thống, khách hàng có thể lựa chọn quy cách, độ dày thành ống, chiều dài và phụ kiện kết nối tương ứng.

Ngoài ra, khi lựa chọn ống nhựa PP do NOPOMART cung cấp, khách hàng sẽ được đảm bảo báo giá cạnh tranh nhất. Ngoài ra chính sách bảo hành sản phẩm lên đến 24 tháng của NOPORT cũng luôn uy tín và minh bạch. Khi nhận được yêu cầu của khách hàng, chúng tôi sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ hoàn toàn miễn phí 24/7.

Liên hệ NOPOMART để được tư vấn thông số sản phẩm và nhận báo giá ống nhựa PP DN 400 theo số lượng, quy cách đặt hàng thực tế.