Túi lọc bụi chịu nhiệt PPS là giải pháp hàng đầu cho các hệ thống lọc khí thải lò hơi và nhiệt điện nhờ khả năng kháng hóa chất cực tốt mà NOPOMART đang phân phối rộng khắp. Sản phẩm vải lọc chuyên dụng này đảm bảo hiệu suất thu hồi bụi mịn trong môi trường axit cao và nhiệt độ liên tục lên đến 190 độ C.
1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Túi Lọc Bụi Chịu Nhiệt PPS
Túi lọc bụi chịu nhiệt PPS hay còn gọi là túi lọc Ryton được làm từ sợi Polyphenylene Sulfide nguyên chất. Đây là loại vật liệu tổng hợp có cấu trúc phân tử cực kỳ bền vững, cho phép túi vận hành trong các điều kiện khắc nghiệt mà những loại vải lọc thông thường không thể đáp ứng được. Trong các nhà máy nhiệt điện hoặc lò hơi đốt than, việc sử dụng dòng túi này giúp duy trì nồng độ bụi đầu ra luôn ở ngưỡng an toàn dưới 20mg/Nm3.

1.1. Khả năng chịu nhiệt độ và độ bền cơ học
Điểm mạnh nhất của vật liệu PPS chính là nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 190 độ C và có thể chịu được các đỉnh nhiệt tức thời lên tới 230 độ C. Với trọng lượng tiêu chuẩn thường là 500g/m2 đến 550g/m2, túi có độ bền kéo rất cao, đạt trên 800N theo chiều dọc và 1000N theo chiều ngang. Điều này giúp túi không bị biến dạng hoặc rách dưới áp suất khí nén rũ bụi mạnh mẽ từ hệ thống.

1.2. Hiệu suất lọc bụi mịn và độ thoáng khí
Nhờ cấu trúc sợi needle felt (vải không dệt xăm kim), túi lọc PPS có khả năng giữ lại các hạt bụi siêu mịn có kích thước từ 0.5 micron trở lên. Độ thoáng khí của vải đạt mức 10 đến 15 m3/m2.phút tại áp suất 200Pa, giúp hệ thống quạt hút không bị quá tải và tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Đối với các yêu cầu đặc biệt về độ chống thấm, khách hàng có thể lựa chọn dòng Túi lọc bụi chịu nhiệt PPS chống nước, chống dầu để bảo vệ sợi vải tốt hơn trong môi trường có độ ẩm cao.
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Tiêu Chuẩn | Đơn Vị Tính |
|---|---|---|
| Trọng lượng vải | 500 – 550 | g/m2 |
| Độ dày | 1.7 – 2.0 | mm |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | 190 | Độ C |
| Khả năng kháng Axit/Kiềm | Rất tốt | Cấp độ |
2. Khả Năng Kháng Axit Và Hóa Chất Của Túi Lọc Bụi Chịu Nhiệt PPS
Trong khí thải từ các ngành công nghiệp nặng, sự hiện diện của các oxit lưu huỳnh (SOx) và nitơ (NOx) kết hợp với hơi ẩm tạo ra môi trường axit cực kỳ mạnh. Túi lọc bụi chịu nhiệt PPS được thiết kế đặc biệt để không bị thủy phân và không bị tấn công bởi các gốc axit này. Điều này làm cho PPS trở thành vật liệu thay thế hoàn hảo cho các dòng túi lọc thông thường vốn dễ bị mục nát chỉ sau vài tháng sử dụng.

2.1. So sánh PPS với các vật liệu lọc chịu nhiệt khác
Khi so sánh với Túi lọc bụi chịu nhiệt Fiberglass, túi PPS có độ dẻo dai hơn hẳn, không bị gãy sợi khi rũ bụi bằng xung khí nén áp lực cao. So với Túi lọc bụi chịu nhiệt P84, PPS có mức giá dễ tiếp cận hơn trong khi vẫn đảm bảo khả năng kháng hóa chất tương đương trong nhiều điều kiện vận hành. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa được chi phí vật tư mà vẫn đạt được mục tiêu bảo vệ môi trường.

2.2. Cơ chế chống thủy phân vượt trội của túi lọc bụi chịu nhiệt PPS
Thủy phân là nguyên nhân chính gây ra tình trạng mủn vải ở các dòng túi lọc polyester hoặc nomex khi làm việc trong môi trường có hơi nước ở nhiệt độ cao. Sợi PPS với liên kết Sulfide bền vững hoàn toàn trơ với phản ứng thủy phân. Nghiên cứu thực tế tại các nhà máy cho thấy, túi PPS vẫn giữ được 90% độ bền kéo sau 5000 giờ làm việc trong điều kiện bão hòa hơi nước ở 160 độ C. Đây là một con số ấn tượng chứng minh cho độ bền bỉ của sản phẩm.
3. Báo Giá Túi Lọc Bụi Chịu Nhiệt PPS
Giá túi lọc bụi chịu nhiệt PPS thường cao hơn các loại túi lọc thường nhưng giá trị sử dụng lâu dài lại mang đến lợi ích kinh tế vượt trội. Tại NOPOMART, chúng tôi cung cấp mức giá linh hoạt dựa trên số lượng đặt hàng và các yêu cầu gia công bề mặt như phủ màng PTFE hoặc xử lý tĩnh điện. Đối với các ngành đặc thù, việc kết hợp Túi lọc bụi chống tĩnh điện kẻ sọc Polyester Anti-static ở các công đoạn phụ trợ cùng với túi PPS ở công đoạn chính là một chiến lược tiết kiệm chi phí thông minh.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá túi lọc bụi chịu nhiệt PPS
Giá thành của một túi lọc PPS phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: Nguồn gốc xơ sợi (thường từ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc), định lượng vải (gsm) và kích thước thực tế (đường kính x chiều dài). Một túi lọc tiêu chuẩn D160 x 6000mm sẽ có đơn giá dao động từ 850.000đ đến 1.250.000đ tùy theo xử lý bề mặt. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp giảm thiểu lãng phí và đảm bảo túi vừa khít với khung xương, tránh rò rỉ bụi.

3.2. Tính toán vòng đời sản phẩm (ROI)
Giả sử một túi lọc thông thường có giá 300.000đ nhưng chỉ sử dụng được 6 tháng trong môi trường nhiệt độ cao. Trong khi đó, túi PPS có giá 900.000đ nhưng tuổi thọ trung bình lên đến 24-36 tháng. Tính toán chi phí trên mỗi tháng sử dụng, túi PPS chỉ tiêu tốn 25.000đ/tháng so với 50.000đ/tháng của túi thường. Ngoài ra, doanh nghiệp còn tiết kiệm được chi phí nhân công thay túi và thời gian dừng máy chờ đợi sửa chữa.
4. Ứng Dụng Túi Lọc Bụi Chịu Nhiệt PPS Trong Ngành Công Nghiệp Nặng
Túi lọc bụi chịu nhiệt PPS là linh hồn của hệ thống lọc bụi túi vải (Baghouse) trong các ngành công nghiệp có khí thải phức tạp. Không chỉ dừng lại ở việc lọc bụi, sản phẩm còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thiết bị hạ nguồn và tuân thủ các quy định khắt khe về môi trường của Chính phủ Việt Nam.

4.1. Ngành nhiệt điện và lò hơi công nghiệp
Khí thải lò hơi đốt than hoặc biomass chứa rất nhiều tro bay và các hợp chất lưu huỳnh. Túi lọc bụi chịu nhiệt PPS là lựa chọn duy nhất có thể chịu được cả nhiệt độ cao lẫn sự ăn mòn axit ở khu vực này. Trong khi đó, ở các khu vực xử lý dăm gỗ phụ trợ, nhà máy có thể sử dụng Túi lọc bụi cho máy hút bụi gỗ để tiết kiệm chi phí, tạo nên một hệ thống lọc bụi đa tầng hiệu quả.

4.2. Trạm trộn bê tông nhựa nóng và sản xuất vật liệu
Tại các trạm Asphalt, nhựa đường được nung nóng tạo ra khí thải có nhiệt độ từ 160-180 độ C. Túi lọc bụi cho trạm trộn bê tông nhựa nóng (trạm Asphalt) sử dụng vật liệu PPS giúp lọc sạch cát đá mịn và khói đen, bảo vệ sức khỏe cộng đồng xung quanh trạm trộn. Tương tự, trong các lĩnh vực khác như Lọc bụi nhà máy giấy hay Túi lọc bụi cho nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, túi PPS được dùng ở những công đoạn sấy khô nguyên liệu có nhiệt độ cao.
5. Quy Trình Gia Công Và Lắp Đặt Túi Lọc Bụi Chịu Nhiệt PPS
Một chiếc túi lọc tốt không chỉ nằm ở chất lượng vải mà còn nằm ở kỹ thuật may. Tại xưởng gia công của NOPOMART, chúng tôi áp dụng các tiêu chuẩn may công nghiệp hiện đại, đảm bảo túi không bị bục chỉ hoặc rò rỉ bụi tại các đường nối. Việc may túi lọc PPS đòi hỏi sợi chỉ may cũng phải là sợi PPS 100% để đảm bảo tính đồng nhất về khả năng chịu nhiệt và hóa chất.

5.1. Kỹ thuật may ba kim và xử lý miệng túi
Tất cả thân túi lọc bụi chịu nhiệt PPS đều được may bằng máy ba kim chuyên dụng, tạo nên đường may vô cùng chắc chắn. Miệng túi thường được gắn vòng thép đàn hồi (Snap band) làm từ thép không gỉ 304 hoặc 316 để tránh gỉ sét trong môi trường ẩm. Vòng snap band này giúp miệng túi ôm khít vào sàn lỗ (cell plate), ngăn chặn hoàn toàn bụi bẩn lọt qua khe hở sang khoang khí sạch.
5.2. Các bước lắp đặt và bảo trì định kỳ túi lọc bụi chịu nhiệt PPS
- Kiểm tra khung xương: Đảm bảo khung xương không bị han gỉ hoặc có cạnh sắc làm rách vải PPS.
- Vệ sinh sàn lỗ: Loại bỏ bụi bám quanh lỗ sàn để miệng túi snap band bám chắc nhất.
- Thao tác lắp túi: Gập miệng túi hình chữ U hoặc chữ V, đưa vào lỗ sàn và thả ra để vòng đàn hồi tự bung khít vào sàn.
- Kiểm tra sau lắp: Dùng đèn soi từ khoang khí sạch để phát hiện các lỗ hổng hoặc túi chưa vào khớp.
- Quy trình bảo trì: Theo dõi chênh áp (DP) định kỳ. Nếu DP vượt quá 1500Pa sau khi rũ bụi, cần kiểm tra tình trạng bết dính bề mặt hoặc tuổi thọ của túi để thay thế kịp thời.
NOPOMART – DẪN ĐẦU VỀ GIÁ VÀ CHẤT LƯỢNG
Chúng tôi tự hào là đơn vị cung cấp túi lọc bụi PPS uy tín hàng đầu cho các tập đoàn lớn tại Việt Nam.
Địa chỉ văn phòng: 36 ngách 30 ngõ 63 Lê Đức Thọ, P.Từ Liêm, Hà Nội
Địa chỉ trụ sở: D28-9, khu D, KĐT Geleximco, P. Dương Nội, Hà Nội
Hotline: 0399.550.886
Email: contact@nopomart.vn
Tham khảo thêm hàng nghìn sản phẩm lọc bụi tại website https://nopomart.com/
















